Kaori Dict

右顧左眄

うこさべん

ukosaben

Âm Hán-Việt: HỮU CỐ TẢ MIỆN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.inability to make up one's mind due to worrying about how others will think; hesitation; wavering; vacillation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右顧左眄 (うこさべん) — inability to make up one's mind due to worrying about how others will think; hesitation; wavering; vacillation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict