Kaori Dict

Quyến

look around · regard affectionately

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 109
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
juan4
Tiếng Hàn

look around · regard affectionately

Từ chứa chữ này · dễ trước

けんぞくkenzokuQUYẾN THUỘC

en(one's) family; dependents; household · follower; retainer; underling

いっかけんぞくikkakenzokuNHẤT GIA QUYẾN THUỘC

enone's family, relations, and followers

さいしけんぞくsaishikenzokuTHÊ TỬ QUYẾN THUỘC

enone's wife, children, and other relations; one's whole family

しんせきけんぞくshinsekikenzokuTHÂN THÍCH QUYẾN THUỘC

enone's family and relatives; one's kith and kin

ろくしんけんぞくrokushinkenzokuLỤC THÂN QUYẾN THUỘC

enall of one's relatives by blood and by marriage; one's kith and kin

けんこkenkoQUYẾN CỐ

enfavor; patronage; being partial to; paying special attention to

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眷 (Quyến) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict