Kaori Dict

六親眷属

ろくしんけんぞく

rokushinkenzoku

Âm Hán-Việt: LỤC THÂN QUYẾN THUỘC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.all of one's relatives by blood and by marriage; one's kith and kin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六親眷属 (ろくしんけんぞく) — all of one's relatives by blood and by marriage; one's kith and kin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict