Kaori Dict

一家眷属

いっかけんぞく

ikkakenzoku

Âm Hán-Việt: NHẤT GIA QUYẾN THUỘC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.one's family, relations, and followers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一家眷属 (いっかけんぞく) — one's family, relations, and followers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict