Kaori Dict

Tình

pupil of the eye

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 109
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jing1
Tiếng Hàn

pupil of the eye

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひとみhitomiĐỒNG

mống mắt

N2
てんせいtenseiĐIỂM TÌNH

enadding eyes and other finishing touches to an animal painting

がりょうてんせいgaryoutenseiHOẠ LONG ĐIỂM TÌNH

enfinishing touches; last vital touch

がりょうてんせいをかくgaryoutenseiwokaku

ento be incomplete; to feel incomplete; to lack the finishing touch

びょうせいせきbyouseisekiMIÊU TÌNH THẠCH

encat's-eye (semiprecious stone)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睛 (Tình) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict