画竜点睛を欠く
がりょうてんせいをかく
garyoutenseiwokaku
Cách viết khác: 画龍点睛を欠く
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthành ngữ
1.to be incomplete; to feel incomplete; to lack the finishing touch
がりょうてんせいをかく
garyoutenseiwokaku
Cách viết khác: 画龍点睛を欠く
1.to be incomplete; to feel incomplete; to lack the finishing touch