画竜点睛
がりょうてんせい
garyoutensei
Âm Hán-Việt: HOẠ LONG ĐIỂM TÌNH
Cách viết khác: 画龍点睛 · Cách đọc khác: がりゅうてんせい
意味Nghĩa
- danh từthành ngữ bốn chữ
1.finishing touches; last vital touch
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- あの件に関しては、画竜点睛を欠いてしまった。
That plan still needed some finishing touches.
- 最後の詰めを怠ったばかりに、画竜点睛を欠くはめになってしまったね。
You kept putting off working on the fine details on this project so it ended up lacking the finishing touches.