Kaori Dict

画竜点睛

がりょうてんせい

garyoutensei

Âm Hán-Việt: HOẠ LONG ĐIỂM TÌNH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.finishing touches; last vital touch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That plan still needed some finishing touches.

  • You kept putting off working on the fine details on this project so it ended up lacking the finishing touches.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

画竜点睛 (がりょうてんせい) — finishing touches; last vital touch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict