瞭
Liêu · Liệu
clear
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あきらか
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 109
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- liao3, liao4
- Tiếng Hàn
- 료
clear
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
minh liễu; rõ ràng; trong sáng; dễ hiểu
N1
enobvious; (as) clear as day; plain to see
enunclear; indistinct; obscure; opaque; inarticulate; dim; blurred
enintelligibility; clarity; clearness · articulation
enobvious; evident; clear
ensimple and clear
enclear and concise
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).