Kaori Dict

不明瞭

ふめいりょう

fumeiryou

Âm Hán-Việt: BẤT MINH LIÊU

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.unclear; indistinct; obscure; opaque; inarticulate; dim; blurred

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The result of this experiment is obscured by the extra variables added in the formula.

  • The meaning of this sentence is obscure.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不明瞭 (ふめいりょう) — unclear; indistinct; obscure; opaque; inarticulate; dim; blurred | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict