Kaori Dict

一目瞭然

いちもくりょうぜん

ichimokuryouzen

Âm Hán-Việt: NHẤT MỤC LIÊU NHIÊN

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từthành ngữ bốn chữ

    1.obvious; (as) clear as day; plain to see

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The result was clear at a glance.

  • It was obvious Tom had lied.

  • It's clear from his actions that he loves her.

  • Your opinion is off the mark. That's plain to anyone.

  • It was obvious that Tom didn't want to kiss Mary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一目瞭然 (いちもくりょうぜん) — obvious; (as) clear as day; plain to see | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict