字義Nghĩa
sáng, trong trẻomáy dịch
liǎoLIỄU
- 1.(mắt) sáng
- 2.rõ ràng
- 3.hiểu rõ
liàoLIÊU
- 1.biến thể không chính thức của 瞭[liao4]
liàoLIÊU
- 1.quan sát từ trên cao hoặc khoảng cách
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瞭hóu 1.半盲。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 尞 [liào] chỉ âm.
mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 了解hiểu
- 了不起kinh ngạc
- 了结giải quyết
- 了却giải quyết
- 了若指掌xem 了如指掌[liao3 ru2 zhi3 zhang3]
- 了然hiểu rõ; rõ ràng
- 了不得tuyệt vời
- 了得xuất sắc
- 了了nhận ra rõ ràng
- 了事giải quyết xong một việc
- 除了ngoài ra
- 受不了không chịu nổi
- 不得了cực kỳ nghiêm trọng
- 为了để; nhằm mục đích; để mà
- 算了để vậy đi
- 罢了một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)