學華語Kaori Dict

了了

liǎoliǎo

ㄌㄧㄠˇ ㄌㄧㄠˇ

LIỄU LIỄU

  1. 1.nhận ra rõ ràng
  2. 2.giải quyết xong một việc
  3. 3.kết thúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    非上上智,無了了心。

    fēi shàng shàng zhì, wú liǎoliǎo xīn。

    Không phải trí tuệ cao nhất, không thể có tâm an nhiên

  • 2

    雖然她知道那家公司不但對當地官員行賄而且也給她的家人帶了了極大的麻煩,可她還是應聘了那家公司的一份工作。

    suīrán tā zhīdào nà jiāgōng Sī bùdàn duì dāngdì guānyuán xínghuì érqiě yě gěi tā de jiārén dài liǎoliǎo jídà de máfan, kě tā háishi yìngpìn le nà jiāgōng Sī de yī fèn gōngzuò。

    Dù biết rằng công ty đó không chỉ hối lộ các quan chức địa phương mà còn gây ra nhiều phiền toái lớn cho gia đình mình, cô ấy vẫn xin ứng tuyển một công việc tại công ty đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

了了 nghĩa là gì? · Kaori Dict