學華語Kaori Dict

了得

liǎode

ㄌㄧㄠˇ ㄉㄜ˙

LIỄU ĐẮC

TOCFL 7
  1. 1.xuất sắc
  2. 2.nổi bật
  3. 3.kinh khủng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đáng sợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們不是為了得到回報才工作的。

    wǒmen bùshì wèile dédào huíbào cái gōngzuò de。

    Chúng ta không làm việc để được trả công

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

了得 nghĩa là gì? · Kaori Dict