了得
liǎode
[ㄌㄧㄠˇ ㄉㄜ˙]
LIỄU ĐẮC
TOCFL 7

例句Câu ví dụ
- 1
我們不是為了得到回報才工作的。
wǒmen bùshì wèile dédào huíbào cái gōngzuò de。
Chúng ta không làm việc để được trả công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.