學華語Kaori Dict

瞭若指掌

giản thể: 了若指掌

liǎoruòzhǐzhǎng

ㄌㄧㄠˇ ㄖㄨㄛˋ ㄓˇ ㄓㄤˇ

LIỄU NHƯỢC CHỈ CHƯỞNG

TOCFL 7
  1. 1.xem 了如指掌[liao3 ru2 zhi3 zhang3]

Cách đọc khác:liǎoruòzhǐzhǎngxem 了如指掌[liao3 ru2 zhi3 zhang3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

了若指掌 nghĩa là gì? · Kaori Dict