
例句Câu ví dụ
- 1
他們劇透了結局。
tāmen jùtòu liǎojié jú。
Họ đã tiết lộ kết cục
- 2
事情真的已經了結了嗎?
shìqing zhēnde yǐjīng liǎojié le ma?
Việc này thực sự đã xong xuôi rồi sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.