學華語Kaori Dict

了結

giản thể: 了结

liǎojié

ㄌㄧㄠˇ ㄐㄧㄝˊ

LIỄU KẾT

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.giải quyết
  2. 2.xong
  3. 3.xác định
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kết thúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們劇透了結局。

    tāmen jùtòu liǎojié jú。

    Họ đã tiết lộ kết cục

  • 2

    事情真的已經了結了嗎?

    shìqing zhēnde yǐjīng liǎojié le ma?

    Việc này thực sự đã xong xuôi rồi sao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

了结 nghĩa là gì? · Kaori Dict