祐
Hữu
help
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ユウウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たす.ける
- Đọc trong tên người (名乗り)
- すけ・さち・よし・たすく・ひろ・ひろし・まさ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #1706 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 113
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- you4
- Tiếng Hàn
- 우
help
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enwealthy; rich; affluent
thông dụng
endivine grace; God's help
enassistance
endivine aid; divine grace; providential help
enprivate secretary; amanuensis
enheavenly protection; divine help
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).