Kaori Dict

Củ

ask · investigate · verify · twist (rope)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jiu1
Tiếng Hàn
규, 교

ask · investigate · verify · twist (rope)

Từ chứa chữ này · dễ trước

きゅうだんkyuudanCỦ ĐẠN

phê phán; chỉ trích

thông dụng
ただすtadasu

ento ascertain; to confirm; to verify; to make sure of

thông dụng
きゅうめいkyuumeiCỦ MINH

ensearching examination; establishing the facts through thorough examination

きゅうもんkyuumonCỦ VẤN

eninquiry; enquiry

といただすtoitadasu

ento inquire (about); to enquire; to ask · to interrogate; to question intensely; to grill (someone about something); to ask (someone) to explain

もとをただすmotowotadasu

ento go to the bottom of an affair; to inquire into the origin

ききただすkikitadasu

ento find out the truth; to ascertain; to clarify; to confirm; to verify

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糺 (Củ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict