Kaori Dict

Thừng · Thằng

rope · cord

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
sheng2
Tiếng Hàn

rope · cord

Từ chứa chữ này · dễ trước

なわnawaMẪN

dây; dây thừng

N3
おきなわokinawaXUNG MẪN

tỉnh Okinawa

thông dụng
なわばりnawabari

enstretching a rope around; roping off; cordoning off; demarcation · one's turf; domain; territory; jurisdiction; sphere of influence

thông dụng
ひとすじなわhitosujinawaNHẤT CÂN MẪN

en(piece of) rope · ordinary method

おきなわけんokinawakenXUNG MẪN HUYỀN

enOkinawa Prefecture

すみなわsuminawaMẶC THỪNG

eninked marking string

なわめnawameMẪN MỤC

enknot (in rope, etc.); bonds; fetters · arrest

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繩 (Thừng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict