缺
Khuyết
lack · gap · fail
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケツケン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- か.けるか.く
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 121
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- que1
- Tiếng Hàn
- 결
lack · gap · fail
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
thiếu; vỡ; mất; thiếu hụt
N3
thiếu hụt; khan hiếm
N1
enfragment; splinter · wane (of the Moon)
enflawless
enlack; deficiency; vacancy · absence; non-attendance
enlacuna; gap where something is lacked
engap in the law
enalleging diminution
eninvalid coupon
enfragment (e.g. of works); incomplete set; incomplete state
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).