Kaori Dict

欠乏

けつぼう

ketsubou

N1

Âm Hán-Việt: KHIẾM PHẠP

JLPT N1 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.thiếu hụt; khan hiếm
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.deficiency; insufficiency; shortage; lack; want; dearth; scarcity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Knowledge is scarce; wisdom is scarcer.

  • Waste makes want.

  • Waste not, want not.

  • There's a water shortage in this area.

  • The war ushered in a period of shortages and deprivation.

  • Body temperature rising, pulse rising ... he's in a state of oxygen deficiency.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欠乏 (けつぼう) — thiếu hụt; khan hiếm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict