Kaori Dict

Chi · Đê

chap · crack · callus

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 130
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhi1
Tiếng Hàn

chap · crack · callus

Từ chứa chữ này · dễ trước

たこtakoBIỀN CHI

encallus; corn

ペンだこpendako

enwriter's callus; writer's bump

みみにたこができるmiminitakogadekiru

ento be told or made to hear something so often that you (metaphorically) get calluses on your ears

べんちたいbenchitaiBIỀN CHI THỂ

encorpus callosum

じゅんでいかんのんjundeikannonCHUẨN CHI QUAN ÂM

enCundi (manifestation of Avalokitesvara)

すわりだこsuwaridako

encalluses (on one's ankles, insteps, etc.) caused by sitting seiza

みみたこmimitako

enhaving been told something so often that one is fed up with it

べんちbenchiBIỀN CHI

encallus; callosity

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胝 (Chi) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict