Kaori Dict

Tỳ · Tì

spleen

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 130
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
pi2
Tiếng Hàn

spleen

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひしゅhishuTỲ TRŨNG

ensplenomegaly; enlarged spleen

ひぞうhizouTỲ TẠNG

enspleen

ひにくhinikuBỄ NHỤC

enround meat; meat from a pig's thigh (from which ham is made)

ひばらhibaraTỲ PHÚC

enone's side; spleen

hiTỲ

enspleen

ひぞうてきしゅつhizoutekishutsuTỲ TẠNG TRÍCH XUẤT

ensplenectomy

ひだっそhidassoTỲ THOÁT THƯ

enanthrax

ひどうみゃくhidoumyakuTỲ ĐỘNG MẠCH

ensplenic artery; lienal artery

たひしょうtahishouĐA TỲ CHỨNG

enpolysplenia

たひtahiĐA TỲ

enpolysplenia

むひしょうmuhishouVÔ TỲ CHỨNG

enasplenia

むひしょうこうぐんmuhishoukougunVÔ TỲ CHỨNG HẬU QUẦN

enasplenia

たひしょうこうぐんtahishoukougunĐA TỲ CHỨNG HẬU QUẦN

enpolysplenia syndrome

ばひふうbahifuuMÃ TỲ PHONG

endiphtheria

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脾 (Tỳ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict