Kaori Dict

脾臓摘出

ひぞうてきしゅつ

hizoutekishutsu

Âm Hán-Việt: TỲ TẠNG TRÍCH XUẤT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.splenectomy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脾臓摘出 (ひぞうてきしゅつ) — splenectomy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict