Kaori Dict

馬脾風

ばひふう

bahifuu

Âm Hán-Việt: MÃ TỲ PHONG

Nghĩa

  1. danh từhiếmmedicine

    1.diphtheria

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬脾風 (ばひふう) — diphtheria | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict