Kaori Dict

Phì

calf (of leg)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 130
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
fei2
Tiếng Hàn

calf (of leg)

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひこつhikotsuPHÌ CỐT

enfibula · fibular; peroneal

こむらがえりkomuragaeri

encramp in the leg

ひふくきんhifukukinPHÌ PHÚC CÂN

engastrocnemius muscle

こむらkomuraPHÌ

encalf (of the leg)

ひちょうきんhichoukinPHÌ TRÀNG CÂN

engastrocnemius muscle

ひふくhifukuPHÌ PHÚC

encalf muscle · sural

ひふくしんけいhifukushinkeiPHÌ PHÚC THẦN KINH

ensural nerve; short saphenous nerve; nervus suralis

ひこつけっそんhikotsukessonPHÌ CỐT KHIẾM TỔN

enfibular hemimelia; fibula agenesis

ひこつどうみゃくhikotsudoumyakuPHÌ CỐT ĐỘNG MẠCH

enperoneal artery

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腓 (Phì) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict