Kaori Dict

腓腹神経

ひふくしんけい

hifukushinkei

Âm Hán-Việt: PHÌ PHÚC THẦN KINH

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.sural nerve; short saphenous nerve; nervus suralis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腓腹神経 (ひふくしんけい) — sural nerve; short saphenous nerve; nervus suralis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict