Kaori Dict

elbow

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 130
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bi4, bei4, bei5
Tiếng Hàn

elbow

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひじhijiCHỎ

khuỷu tay

N2
いっぴippiNHẤT TÝ

ena (helping) hand; a little help; some assistance

さんめんろっぴsanmenroppiTAM DIỆN LỤC TÝ

enrush of business; versatility; man who can do the work of many

はちめんろっぴhachimenroppiBÁT DIỆN LỤC TÝ

encompetent in all fields; jack of all trades; very active in many fields; versatile; all-round; 8 faces and 6 arms

えんぴenpiVIÊN TÝ

enlong arm; monkey arm

えんぴをのばすenpiwonobasu

ento stretch one's arms; to elongate one's arms

はんぴhanpiBÁN TÝ

enshort-sleeved (or sleeveless) undergarment worn by aristocratic men

はんぴのおhanpinoo

endecorative gauze strap that hangs from the front left side of the kohimo when tying closed one's hanpi

えんぴうちenpiuchi

enelbow strike (karate)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臂 (Tý) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict