Kaori Dict

猿臂を伸ばす

えんぴをのばす

enpiwonobasu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すhiếm

    1.to stretch one's arms; to elongate one's arms

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猿臂を伸ばす (えんぴをのばす) — to stretch one's arms; to elongate one's arms | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict