Kaori Dict

Lạp

12th lunar month

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 130
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
la4, xi1
Tiếng Hàn

12th lunar month

Từ chứa chữ này · dễ trước

ギリシャgirishaHY LẠP

đất nước Hy Lạp

thông dụng
きゅうろうkyuurouCỰU LẠP

enlast December; end of last year

ろうげつrougetsuLẠP NGUYỆT

entwelfth lunar month; 12th month of the lunar calendar

ろうばいroubaiCHÁ MAI

enwintersweet (Chimonanthus praecox); Japanese allspice

ギリシャりくがめgirisharikugame

enEuropean tortoise; Greek tortoise (Testudo graeca)

ろうrouLẠP

enoffering ceremony held on the third day of the dog after the winter solstice · twelfth month of the lunisolar calendar

ラカンrakanLẠP CÀN

enChinese smoked and salted ham

こうろうkourouKIẾP LẠP

enlong time; long years of service

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臘 (Lạp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict