Kaori Dict

Sưu · Tao

counter for small boats

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 137
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
sou1, sao1
Tiếng Hàn

counter for small boats

Từ chứa chữ này · dễ trước

そうsouSƯU

chiếc thuyền; tàu

N2
いっそうissouNHẤT SƯU

enone boat; one ship

はっそうとびhassoutobi

enleap up from the initial charge in order to surprise the opponent · (Minamoto Yoshitsune's legendary) eight ship leap

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艘 (Sưu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict