Kaori Dict

八艘飛び

はっそうとび

hassoutobi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.leap up from the initial charge in order to surprise the opponent

  2. danh từ

    2.(Minamoto Yoshitsune's legendary) eight ship leap

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八艘飛び (はっそうとび) — leap up from the initial charge in order to surprise the opponent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict