芻
Sô
grass cutting · hay
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- スウシュウス
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- まぐさ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- chu2
- Tiếng Hàn
- 추
grass cutting · hay
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enhay
enrumination; regurgitation; chewing the cud · turning over in one's mind; thinking over (something); pondering; musing; rumination (about a subject)
enruminant
enUcchusma
enbhikkhu (fully ordained Buddhist monk)
enruminant
enruminant stomach
enstraw doll; straw effigy
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).