烏枢沙摩明王
うすさまみょうおう
ususamamyouou
Âm Hán-Việt: Ô XU SA MA MINH VƯƠNG
Cách viết khác: 烏芻沙摩明王・烏蒭沙摩明王 · Cách đọc khác: うすしゃまみょうおう
意味Nghĩa
- danh từBuddhism
1.Ucchusma
うすさまみょうおう
ususamamyouou
Âm Hán-Việt: Ô XU SA MA MINH VƯƠNG
Cách viết khác: 烏芻沙摩明王・烏蒭沙摩明王 · Cách đọc khác: うすしゃまみょうおう
1.Ucchusma