Kaori Dict

反芻

はんすう

hansuu

Âm Hán-Việt: PHẢN SÔ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.rumination; regurgitation; chewing the cud

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.turning over in one's mind; thinking over (something); pondering; musing; rumination (about a subject)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Now that I think over it, it's somewhat embarrassing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反芻 (はんすう) — rumination; regurgitation; chewing the cud | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict