Kaori Dict

反数

はんすう

hansuu

Âm Hán-Việt: PHẢN SỐ

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.additive inverse; opposite number

  2. danh từmathematics

    2.reciprocal number

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反数 (はんすう) — additive inverse; opposite number | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict