Kaori Dict

Nhục

bed

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ru4
Tiếng Hàn

bed

Từ chứa chữ này · dễ trước

じょくそうjokusouNHỤC SANG

enbedsore; pressure ulcer; pressure sore; pressure injury

じょくしょうjokushouNHỤC THƯƠNG

enbedsore

しとねshitoneNHỤC

encushion; pillow; mattress

じょくそうjokusouNHỤC THẢO

enstraw or hay (laid out in barns for livestock)

びょうじょくbyoujokuBỆNH NHỤC

ensickbed

しゅうじょくshuujokuTỰU NHỤC

engoing to bed; retiring · being bedridden

がじょくgajokuNGOẠ NHỤC

enretiring to bed (esp. due to illness) · bed

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓐 (Nhục) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict