Kaori Dict

Giới

scallion · shallot

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xie4
Tiếng Hàn

scallion · shallot

Từ chứa chữ này · dễ trước

らっきょうrakkyouLẠT CỬU

enChinese onion (Allium chinense); Chinese scallion; Kiangsi scallion; rakkyo · pickled Chinese onion

がいはくgaihakuGIỚI BẠCH

endried Chinese onion bulb (used in traditional Chinese medicine)

かいろkairoGIỚI LỘ

enephemeral nature of the human world; transience of life; dew on onion leaves (i.e. tears that mourn a death)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薤 (Giới) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict