Kaori Dict

薤露

かいろ

kairo

Âm Hán-Việt: GIỚI LỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ephemeral nature of the human world; transience of life; dew on onion leaves (i.e. tears that mourn a death)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薤露 (かいろ) — ephemeral nature of the human world; transience of life; dew on onion leaves (i.e. tears that mourn a death) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict