Kaori Dict

懐炉

かいろ

kairo

Âm Hán-Việt: HOÀI LÒ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.pocket heater; hand warmer; heater pack

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He warmed himself with a pocket heater.

  • I wish that you had brought a heating pack. It's a necessary article in winter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懐炉 (かいろ) — pocket heater; hand warmer; heater pack | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict