虞
Ngu
fear · uneasiness · anxiety · concern
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- グ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おそれおもんぱか.るはか.るうれ.えるあざむ.くあやま.るのぞ.むたの.しむ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- すけ・もち・やす
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 141
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yu2
- Tiếng Hàn
- 우
fear · uneasiness · anxiety · concern · expectation · consideration
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
sợ; kính trọng; nguy hiểm
N1
enapprehension; misgivings; uneasiness; fear; anxiety
thông dụng
encommon poppy (Papaver rhoeas); corn poppy; field poppy; red poppy
enunforeseen (occurrence); unexpected (event); accident
enanxiety; fear
enjuvenile deemed likely to commit a crime; pre-delinquent juvenile; status offender
enbeing likely to commit a crime; pre-delinquency
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).