Kaori Dict

虞犯少年

ぐはんしょうねん

guhanshounen

Âm Hán-Việt: NGU PHẠM THIỂU NIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.juvenile deemed likely to commit a crime; pre-delinquent juvenile; status offender

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虞犯少年 (ぐはんしょうねん) — juvenile deemed likely to commit a crime; pre-delinquent juvenile; status offender | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict