Kaori Dict

Diên

meandering · serpentine

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 142
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yan2
Tiếng Hàn

meandering · serpentine

Từ chứa chữ này · dễ trước

とんぼtonboTHANH LINH

endragonfly

thông dụng
えんえんen'en

enendlessly; continuously; (going) on and on · meandering; winding; sinuous; serpentine

thông dụng
げじげじgejigejiDU DIÊN

enhouse centipede (Scutigeromorpha spp.) · contemptible person; skunk; wretch; louse

げじげじまゆgejigejimayuDU DIÊN MI

enbushy eyebrows

えんえんちょうだen'enchoudaUYỂN UYỂN TRƯỞNG XÀ

enlong and serpentine (line, queue, etc.)

やんまyanmaTHANH DIÊN

endarner (any dragonfly of family Aeshnidae); devil's darning needle · dragonfly (esp. a large one)

げじげじしだgejigejishidaDU DIÊN DƯƠNG XỈ

enJapanese beech fern (Thelypteris decursive-pinnata)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜒 (Diên) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict