Kaori Dict

Câm

neck · collar · lapel

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 145
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jin1
Tiếng Hàn

neck · collar · lapel

Từ chứa chữ này · dễ trước

えりeriKHÂM

cổ áo; cổ áo áo; cổ áo; cổ

N1
えりもとerimotoKHÂM NGUYÊN

cổ áo; vòng cổ; vùng cổ

thông dụng
えりあしeriashiKHÂM TÚC

enhairline at the nape of the neck; nape

うらえりuraeriLÝ CÂM

enneckband lining

かいきんkaikinKHAI KHÂM

enunbuttoning a collar · opening up (one's heart)

えりうらeriuraCÂM LÝ

enlining of the collar

はんえりhan'eriBÁN CÂM

enneckpiece (on a kimono)

えりぐりeriguri

enneckline (of dress, etc.)

えりしんerishinCÂM TÂM

encollar core (stiff fabric, etc. inside a collar)

えりしたerishitaCÂM HẠ

enusu. the drop between collar and bottom hem on kimono, yukata, etc.

えりさきerisakiCÂM TIÊN

encollar points; tip of a collar

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衿 (Câm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict