蹈
Đạo
step on · trample · carry through · appraise
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- トウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ふ.む
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 157
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- dao4
- Tiếng Hàn
- 도
step on · trample · carry through · appraise · evade payment
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enfollowing (a precedent, former policy, etc.); continuing with; sticking to; observing
enfoot-operated bellows; foot bellows · traditional Japanese clay furnace for smelting iron (operated with large foot bellows); Tatara furnace
ento stumble a step or two forward (when trying to stop); to pass one's destination and stumble a step or two forward; to totter
endancing
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).