Kaori Dict

Rin

edge forward · trample

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
23
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 157
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
lin4
Tiếng Hàn

edge forward · trample

Từ chứa chữ này · dễ trước

じんけんじゅうりんjinkenjuurinNHÂN QUYỀN NHỰU RIN

enhuman rights violation; trampling on human rights

ふみにじるfuminijiru

ento trample underfoot; to tread on; to crush with a foot

じゅうりんjuurinNHỰU RIN

entrampling down; overrunning; infringement; violation

にじりぐちnijiriguchi

ensmall entrance to a tea ceremony room (through which guests enter on their knees)

にじりよるnijiriyoru

ento sidle up to

じんどうじゅうりんjindoujuurinNHÂN ĐẠO NHỰU RIN

enoutrage against humanity

にじるnijiru

ento shuffle one's feet · to trample underfoot

ていそうじゅうりんteisoujuurinTRINH THAO NHỰU RIN

enrape; ravishment; violation

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躙 (Rin) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict