Kaori Dict

貞操蹂躙

ていそうじゅうりん

teisoujuurin

Âm Hán-Việt: TRINH THAO NHỰU RIN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.rape; ravishment; violation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貞操蹂躙 (ていそうじゅうりん) — rape; ravishment; violation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict