Kaori Dict

Khu

body · corpse · tree with rotten core

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 158
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qu1
Tiếng Hàn

body · corpse · tree with rotten core

Từ chứa chữ này · dễ trước

からだkaradaTHỂ

enbody; health

N5
きょくkyokuCỰ KHU

enbig frame; large figure; huge body

すいくsuikuSUY KHU

enemaciated body

ぜんくzenkuTOÀN KHU

enthe whole body

たいくtaikuTHỂ KHU

enbody; physique; build; stature

わいくwaikuẢI KHU

ensmall stature

びょうくbyoukuBỆNH KHU

ensick body; sickly constitution

くかんkukanKHU CÁN

enbody; trunk; torso; physique

ちょうくchoukuTRƯỞNG KHU

entall stature; tall figure

そうくsoukuSẤU KHU

enlean figure; slender figure

ろうくroukuLÃO KHU

enone's old bones; aged body

たんくtankuĐOẢN KHU

enshort stature; short figure

むくろmukuroKHU

en(dead) body; corpse

くたいkutaiKHU THỂ

enframe (of a building); framework; skeleton · (human) body

ちょうしんそうくchoushinsoukuTRƯỞNG THÂN SẤU KHU

entall and lean figure; tall and slender figure

kuKHU

encounter for Buddhist images (statues and paintings)

からだでおぼえるkaradadeoboeru

ento master something (through personal experience)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躯 (Khu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict