Kaori Dict

長身痩躯

ちょうしんそうく

choushinsouku

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG THÂN SẤU KHU

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.tall and lean figure; tall and slender figure

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長身痩躯 (ちょうしんそうく) — tall and lean figure; tall and slender figure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict