輯
Tập
gather · collect · compile
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シュウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あつ.めるやわ.らぐ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 159
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ji2
- Tiếng Hàn
- 집, 즙
gather · collect · compile
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
biên soạn
N2
tập đặc biệt; số đặc biệt
N1
thu thập; tập hợp; sưu tập
N1
enfirst series
engathered together and compiled
encompilation (of writings); compiling; gathering
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).