Kaori Dict

Lịch

run over

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
22
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 159
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
li4
Tiếng Hàn

run over

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひくhiku

ento run over (with a vehicle); to knock down

thông dụng
きしるkishiru

ento creak; to squeak; to grate; to grind; to rasp

あつれきatsurekiYẾT LỊCH

enfriction; discord; strife

ひきころすhikikorosu

ento kill by running over

ひきにげhikinige

enhit-and-run (causing personal injury)

れきしrekishiLỊCH TỬ

endeath by being run over

れきだんrekidanLỊCH ĐOẠN

encutting in two under train wheels

れきさつrekisatsuLỊCH SÁT

enkilling by running over (with a car or train)

れきかrekikaLỊCH QUÁ

enrunning over (with a vehicle)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轢 (Lịch) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict